忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
không khí
không khí
空气
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— không: ngang(平调) · khí: sắc(高升)
释义
空气
常用搭配
không khí trong lành
新鲜空气
không khí lạnh
冷空气
例句
Tôi thích không khí buổi sáng.
我喜欢早晨的空气。
Không khí ở đây rất trong lành.
这里的空气很新鲜。
出现在这些词条的例句中
lãng mạn
浪漫
căng thẳng
紧张
ô nhiễm
污染
khí
气
bi ai
悲哀
đi ra
走开
độ ẩm
水分
lounge
清吧
核心名词 12
công viên
公园
thực phẩm
食品
đồng nghiệp
同事
công nhân
工人
apple
苹果
taxi
出租车
常见问题
空气用越南语怎么说?
「空气」的越南语是 không khí。
không khí 是什么意思?
không khí 在越南语中意思是「空气」,词性为名词。空气。
không khí 怎么读?
không khí 有 2 个音节:không: ngang(平调) · khí: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không khí 怎么造句?
例如:Tôi thích không khí buổi sáng.(我喜欢早晨的空气。);Không khí ở đây rất trong lành.(这里的空气很新鲜。)。
想真正记住「không khí」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store