忆单词忆单词

lễ hội hóa trang

狂欢

名词 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— lễ: ngã(带喉塞的高升) · hội: nặng(低促、带喉塞) · hóa: sắc(高升) · trang: ngang(平调)

lễ hội hóa trang 狂欢

释义

常用搭配

lễ hội hóa trang đường phố
街头狂欢节
trang phục lễ hội hóa trang
狂欢服装

例句

Tôi thích tham gia lễ hội hóa trang.
我喜欢参加狂欢节。
Lễ hội hóa trang diễn ra vào tháng 10.
狂欢在十月举行。

聚会邀约

常见问题

狂欢用越南语怎么说?
「狂欢」的越南语是 lễ hội hóa trang。
lễ hội hóa trang 是什么意思?
lễ hội hóa trang 在越南语中意思是「狂欢」,词性为名词。化装舞会,狂欢节。
lễ hội hóa trang 怎么读?
lễ hội hóa trang 有 4 个音节:lễ: ngã(带喉塞的高升) · hội: nặng(低促、带喉塞) · hóa: sắc(高升) · trang: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lễ hội hóa trang 怎么造句?
例如:Tôi thích tham gia lễ hội hóa trang.(我喜欢参加狂欢节。);Lễ hội hóa trang diễn ra vào tháng 10.(狂欢在十月举行。)。

想真正记住「lễ hội hóa trang」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练