忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
dựa vào
同形词:
đưa vào
dựa vào
靠
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— dựa: nặng(低促、带喉塞) · vào: huyền(低降)
释义
依靠,凭借
常用搭配
dựa vào kinh nghiệm
靠经验
dựa vào người khác
靠别人
例句
Tôi dựa vào bạn bè.
我靠朋友。
Dựa vào số liệu để quyết định.
靠数据来决定。
出现在这些词条的例句中
dựa
倚
lan can
栏
thực tế
实际
tốt xấu
好坏
dựa vào đó
据此
方位全掌握
đến từ
来自
đến đây
过来
hướng về
往
bên
边
gần
近
rời
離
常见问题
靠用越南语怎么说?
「靠」的越南语是 dựa vào。
dựa vào 是什么意思?
dựa vào 在越南语中意思是「靠」,词性为动词。依靠,凭借。
dựa vào 怎么读?
dựa vào 有 2 个音节:dựa: nặng(低促、带喉塞) · vào: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dựa vào 怎么造句?
例如:Tôi dựa vào bạn bè.(我靠朋友。);Dựa vào số liệu để quyết định.(靠数据来决定。)。
想真正记住「dựa vào」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store