忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
mở ra
mở ra
开启
动词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mở: hỏi(降升) · ra: ngang(平调)
释义
开启,打开
常用搭配
mở ra cơ hội
开启机会
mở ra cánh cửa
开启大门
例句
Cô ấy mở ra một trang mới trong cuộc đời.
她开启了人生新篇章。
Mở ra cánh cửa tương lai.
开启通往未来的大门。
出现在这些词条的例句中
mở ra kỷ nguyên mới
划时代
动作与移动
tiếp nhận
接收
rút lui
撤
quanh
绕
tiến lên
前进
di chuyển
移动
bước
步
常见问题
开启用越南语怎么说?
「开启」的越南语是 mở ra。
mở ra 是什么意思?
mở ra 在越南语中意思是「开启」,词性为动词。开启,打开。
mở ra 怎么读?
mở ra 有 2 个音节:mở: hỏi(降升) · ra: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mở ra 怎么造句?
例如:Cô ấy mở ra một trang mới trong cuộc đời.(她开启了人生新篇章。);Mở ra cánh cửa tương lai.(开启通往未来的大门。)。
想真正记住「mở ra」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store