忆单词忆单词

lễ khai mạc

开幕式

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— lễ: ngã(带喉塞的高升) · khai: ngang(平调) · mạc: nặng(低促、带喉塞)

lễ khai mạc 开幕式

释义

常用搭配

dự lễ khai mạc
参加开幕式
lễ khai mạc giải đấu
比赛开幕式

例句

Lễ khai mạc sẽ diễn ra vào sáng mai.
开幕式将在明天早上举行。
Chúng tôi đến dự lễ khai mạc.
我们来参加开幕式。

出现在这些词条的例句中

赛场盛事

常见问题

开幕式用越南语怎么说?
「开幕式」的越南语是 lễ khai mạc。
lễ khai mạc 是什么意思?
lễ khai mạc 在越南语中意思是「开幕式」,词性为名词。开幕式。
lễ khai mạc 怎么读?
lễ khai mạc 有 3 个音节:lễ: ngã(带喉塞的高升) · khai: ngang(平调) · mạc: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lễ khai mạc 怎么造句?
例如:Lễ khai mạc sẽ diễn ra vào sáng mai.(开幕式将在明天早上举行。);Chúng tôi đến dự lễ khai mạc.(我们来参加开幕式。)。

想真正记住「lễ khai mạc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练