忆单词忆单词

đáng xấu hổ

可耻

形容词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— đáng: sắc(高升) · xấu: sắc(高升) · hổ: hỏi(降升)

đáng xấu hổ 可耻

释义

常用搭配

hành động đáng xấu hổ
可耻行为
việc làm đáng xấu hổ
可耻的事

例句

Nói dối là điều đáng xấu hổ.
说谎是可耻的。
Anh ấy cảm thấy đáng xấu hổ vì thất bại.
他因失败而感到可耻。

情绪百态

常见问题

可耻用越南语怎么说?
「可耻」的越南语是 đáng xấu hổ。
đáng xấu hổ 是什么意思?
đáng xấu hổ 在越南语中意思是「可耻」,词性为形容词。令人感到羞耻,不光彩。
đáng xấu hổ 怎么读?
đáng xấu hổ 有 3 个音节:đáng: sắc(高升) · xấu: sắc(高升) · hổ: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đáng xấu hổ 怎么造句?
例如:Nói dối là điều đáng xấu hổ.(说谎是可耻的。);Anh ấy cảm thấy đáng xấu hổ vì thất bại.(他因失败而感到可耻。)。

想真正记住「đáng xấu hổ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练