忆单词忆单词

đáng ghét

可恶

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— đáng: sắc(高升) · ghét: sắc(高升)

đáng ghét 可恶

释义

常用搭配

thái độ đáng ghét
可恶的态度
hành động đáng ghét
可恶的行为

例句

Cậu ấy thật đáng ghét.
他真可恶。
Tôi không thích những người đáng ghét.
我不喜欢可恶的人。

性格百态

常见问题

可恶用越南语怎么说?
「可恶」的越南语是 đáng ghét。
đáng ghét 是什么意思?
đáng ghét 在越南语中意思是「可恶」,词性为形容词。让人讨厌、令人憎恶。
đáng ghét 怎么读?
đáng ghét 有 2 个音节:đáng: sắc(高升) · ghét: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đáng ghét 怎么造句?
例如:Cậu ấy thật đáng ghét.(他真可恶。);Tôi không thích những người đáng ghét.(我不喜欢可恶的人。)。

想真正记住「đáng ghét」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练