忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
rộng lượng
rộng lượng
宽厚
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— rộng: nặng(低促、带喉塞) · lượng: nặng(低促、带喉塞)
释义
宽宏大量,待人宽厚
常用搭配
người rộng lượng
宽厚的人
tấm lòng rộng lượng
宽厚的心肠
例句
Anh ấy rất rộng lượng với bạn bè.
他对朋友很宽厚。
Cô ấy luôn rộng lượng tha thứ cho người khác.
她总是宽厚地原谅别人。
性格百态
phấn đấu gian khổ
艰苦奋斗
tha hóa
腐化
ăn vạ
耍赖
hiếu khách
好客
chí khí
志气
mộc mạc
质朴
常见问题
宽厚用越南语怎么说?
「宽厚」的越南语是 rộng lượng。
rộng lượng 是什么意思?
rộng lượng 在越南语中意思是「宽厚」,词性为形容词。宽宏大量,待人宽厚。
rộng lượng 怎么读?
rộng lượng 有 2 个音节:rộng: nặng(低促、带喉塞) · lượng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
rộng lượng 怎么造句?
例如:Anh ấy rất rộng lượng với bạn bè.(他对朋友很宽厚。);Cô ấy luôn rộng lượng tha thứ cho người khác.(她总是宽厚地原谅别人。)。
想真正记住「rộng lượng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store