忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
/
làm phiền
làm phiền
困扰
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— làm: huyền(低降) · phiền: huyền(低降)
?
释义
打扰、使困扰
常用搭配
làm phiền ai đó
困扰某人
làm phiền quá nhiều
太过困扰
例句
Xin lỗi đã làm phiền bạn.
不好意思困扰你了。
Tiếng ồn làm phiền tôi.
噪音让我很困扰。
出现在这些词条的例句中
áy náy
过意不去
ý định
意图
phiền
烦
女士时尚与造型
hưởng thụ
享受
sảng khoái
爽
sốc
震惊
cà chua
番茄
khoai tây
土豆
có việc
有事
常见问题
困扰用越南语怎么说?
「困扰」的越南语是 làm phiền。
làm phiền 是什么意思?
làm phiền 在越南语中意思是「困扰」,词性为动词。打扰、使困扰。
làm phiền 怎么读?
làm phiền 有 2 个音节:làm: huyền(低降) · phiền: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
làm phiền 常用吗?
làm phiền 在越南语最常用的 2000 个词之内。
làm phiền 怎么造句?
例如:Xin lỗi đã làm phiền bạn.(不好意思困扰你了。);Tiếng ồn làm phiền tôi.(噪音让我很困扰。)。
想真正记住「làm phiền」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store