忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
X
/
xem xét
xem xét
看待
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— xem: ngang(平调) · xét: sắc(高升)
?
释义
考虑,斟酌
看待,评价
常用搭配
xem xét kỹ lưỡng
仔细看待
xem xét lại
重新看待
例句
Chúng ta cần xem xét vấn đề này.
我们需要看待这个问题。
Anh ấy luôn xem xét mọi việc rất cẩn thận.
他总是很仔细地看待每件事。
出现在这些词条的例句中
lợi hại
厉害
hiến pháp
宪法
bản dự thảo
草案
mọi mặt
方方面面
tổng thể
整体
xem xét tình hình
酌情
trường hợp đặc biệt
特例
xem xét toàn diện
统筹兼顾
买卖与物流
chấm dứt
终止
ngọc trai
珍珠
giao nhanh
快递
tòa nhà văn phòng
写字楼
dùng một lần
一次性
hướng dẫn sử dụng
说明书
常见问题
看待用越南语怎么说?
「看待」的越南语是 xem xét。
xem xét 是什么意思?
xem xét 在越南语中意思是「看待」,词性为动词。考虑,斟酌;看待,评价。
xem xét 怎么读?
xem xét 有 2 个音节:xem: ngang(平调) · xét: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xem xét 常用吗?
xem xét 在越南语最常用的 2000 个词之内。
xem xét 怎么造句?
例如:Chúng ta cần xem xét vấn đề này.(我们需要看待这个问题。);Anh ấy luôn xem xét mọi việc rất cẩn thận.(他总是很仔细地看待每件事。)。
想真正记住「xem xét」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store