忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đưa
同形词:
dứa
、
dừa
、
dựa
、
dưa
、
đùa
、
đũa
、
đứa
đưa
递
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— đưa: ngang(平调)
?
释义
递交,递送
常用搭配
đưa thư
递信
đưa tài liệu
递交材料
例句
Anh ấy đưa cho tôi một lá thư.
他递给我一封信。
Xin hãy đưa tài liệu này cho cô ấy.
请把这份材料递给她。
出现在这些词条的例句中
bê bối
丑闻
nhà tù
监狱
tòa án
法庭
ý kiến
意见
báo chí
报刊
cấp cứu
急救
kế sách
计策
thi hài
遗体
战场与军人
chiếm đóng
占领
chiến hữu
战友
quân nhân
军人
thế lực
势力
chiến thuật
战术
chiến trường
战场
常见问题
递用越南语怎么说?
「递」的越南语是 đưa。
đưa 是什么意思?
đưa 在越南语中意思是「递」,词性为动词。递交,递送。
đưa 怎么读?
đưa 有 1 个音节:đưa: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đưa 常用吗?
đưa 在越南语最常用的 500 个词之内。
đưa 怎么造句?
例如:Anh ấy đưa cho tôi một lá thư.(他递给我一封信。);Xin hãy đưa tài liệu này cho cô ấy.(请把这份材料递给她。)。
想真正记住「đưa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store