忆单词忆单词

以 M 开头的越南语单词

共 480 个词条,第 1/2 页。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。

脸颊但是mamạ禾苗mã bưu điện邮编ma cà rồng吸血鬼mã hiệu代号mã hóa加密má hồng腮红Ma Kết摩羯座mà là而是ma lực魔力mã lực马力mã nguồn源代码mã QR二维码ma quỷ魔鬼ma sát摩擦mà thôi罢了ma thuật魔术ma túy毒品mã vạch条形码mắcmặc穿mắc (bệnh)患有mắc bệnh患病mặc cả讨价还价mắc cạn搁浅mặc dù虽然mặc vào穿上mạch đập脉搏mạch điện电路mạch lạc条理mạch máu血管màimái chèomãi mãi永远mài mòn磨损mái nhà屋顶mái nhà dột屋顶漏水mai rùa龟壳Malaysia马来西亚mầmmàn蚊帐mặnmàn (mùng)帐子màn ảnh银幕màn cửa窗帘màn hình显示器mãn tính慢性màngmangmăngmảng板块mạng网络màng bọc thực phẩm保鲜膜mang đi拿走mang hộmang lại带来mang lại lợi ích造福mang thai怀孕mang theo携带mang theo người随身mang về打包带走mạnhMạnh hơn một chút重一点mạnh lên壮大mãnh liệt猛烈mạnh mẽ强大manh mối线索mạo danh冒充mạo hiểm冒险mao mạch毛细血管mạo muội冒昧mập mờ暧昧massage按摩massage chân足疗mátmắt眼睛mất失去mặtmậtmặt bằng kinh doanh商铺mặt bên侧面mặt biển海面mất bò mới lo làm chuồng亡羊补牢mắt cá chân脚踝mạt chược麻将mặt đất地面mất điện停电mắt đỏ红眼mật độ密度mặt đỏ tai hồng面红耳赤mặt đối mặt面对面mặt đường路面mất giá贬值mất hứng扫兴mặt khác另一方面mật khẩu密码mất kiểm soát失控mát lạnh凉爽mất mạng断网mất mát丧失mất mặt丢人mặt mày ủ rũ愁眉苦脸mát mẻ清凉mặt nạ面膜mất ngủ失眠mất nước停水mặt nước水面mật ongmặt phẳng平面mặt sau背面mắt thần cửa猫眼mật thiết密切mất tích失踪mặt trái反面mặt trăng月亮Mặt Trăng月球mất trí痴呆mặt trời太阳mặt trời mọc旭日mặt trước正面mắt xích环节mát-xa按摩máumàumaumẫu样本màu bạc银色màu be米色màu cam橙色mấu chốt症结màu đen黑色màu đỏ红色mẫu đơn牡丹mẫu giáo幼儿园màu hồng粉色mẫu mã款式màu mỡ肥沃mẫu mới新款màu nâu棕色màu sắc颜色mâu thuẫn矛盾mâu thuẫn với chính mình自相矛盾màu tím紫色màu trắng白色máu tươi鲜血màu vàng黄色màu vàng kim金色mẫu vật标本màu xám灰色màu xanh dương蓝色màu xanh lá cây绿色máy机器màymaymâymấymáy ảnh相机máy ATM取款机máy bận占线máy bay飞机máy bay chiến đấu战斗机máy bay chở khách客机máy bay không người lái无人机máy bay riêng私人飞机máy biến áp变压器máy bơm nước抽水机máy cạo râu电动剃须刀máy cắt切割机máy cày犁地机máy chấm công考勤机máy chiếu投影仪máy chơi game游戏机máy chủ服务器máy đếm tiền点钞机mây đen乌云mây đỏ彩霞máy đo huyết áp血压计máy đo khoảng cách测距仪máy đọc sách电子书阅读器máy ép trái cây榨汁机máy gặt收割机máy ghi âm录音机máy giặt洗衣机máy gieo hạt播种机mây hồngmáy hút bụi吸尘器máy hút bụi giường除螨仪máy hủy tài liệu碎纸机máy in打印机máy kéo拖拉机máy khuếch tán tinh dầu香薰机máy làm bánh mì面包机máy lạnh冷气máy lọc không khí空气净化器máy lọc nước净水器may mà幸好may mắn幸运mảy may丝毫máy móc机器máy nghiền粉碎机máy nước nóng热水器máy pha cà phê咖啡机máy phát điện发电机máy photocopy复印机máy quay phim摄影机máy rửa bát洗碗机máy sấy烘干机máy sấy tóc吹风机máy scan扫描仪máy sưởi电暖器máy tạo độ ẩm加湿器máy thổi bong bóng泡泡机máy tính电脑máy tính bảng平板电脑máy tính cầm tay计算器máy tính xách tay笔记本电脑máy trộn bê tông混凝土搅拌机máy ủi推土机máy uốn tóc卷发棒máy xúc挖掘机mazda马自达McDonald's麦当劳芝麻着迷mẹ妈妈mẹ con母子mẹ con gái母女mẹ kiếp他妈的mê mẩn迷恋mê tín迷信mẹ vợ岳母meituan美团mềmmềm mại柔软meme梗图mệnhmệnh lệnh命令mênh mông茫茫mèoMercedes-Benz奔驰mệtmét khối立方米mệt mỏi疲劳mệt mỏi rã rời疲惫不堪mét vuông平方米面条mimì gói方便面mí mắt眼皮mi-li-mét毫米mía甘蔗mỉa mai挖苦micro麦克风Microsoft微软miễnmiền Bắc北部miễn cưỡng勉强miễn dịch免疫miền đông东部miền Nam南部miễn nhiệm免职miễn phí免费miễn phí vận chuyển免邮费miền Trung中部miệng嘴巴miếngmiếng bọt biển海绵miệng núi lửa陨石坑miếng vá补丁miêu tả描述mililít毫升mỉm cười微笑mìn地雷Minecraft我的世界mìnhminh họa插图Mitsubishi三菱mixue蜜雪冰城mỏ做梦mởmộmờ ảo朦胧mở cửa营业mở cửa sổ开窗mở đầu开头mỏ đồng铜矿mô hình模型mơ hồ模糊mồ hôimò mẫm摸索mở màn开场mở mắtmở miệng开口mô phỏng模拟mở ra开启mở ra kỷ nguyên mới划时代