忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
M
以 M 开头的越南语单词
共 480 个词条,第 1/2 页。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
má
脸颊
mà
但是
ma
鬼
mã
码
mạ
禾苗
mã bưu điện
邮编
ma cà rồng
吸血鬼
mã hiệu
代号
mã hóa
加密
má hồng
腮红
Ma Kết
摩羯座
mà là
而是
ma lực
魔力
mã lực
马力
mã nguồn
源代码
mã QR
二维码
ma quỷ
魔鬼
ma sát
摩擦
mà thôi
罢了
ma thuật
魔术
ma túy
毒品
mã vạch
条形码
mắc
患
mặc
穿
mắc (bệnh)
患有
mắc bệnh
患病
mặc cả
讨价还价
mắc cạn
搁浅
mặc dù
虽然
mặc vào
穿上
mạch đập
脉搏
mạch điện
电路
mạch lạc
条理
mạch máu
血管
mài
磨
mái chèo
桨
mãi mãi
永远
mài mòn
磨损
mái nhà
屋顶
mái nhà dột
屋顶漏水
mai rùa
龟壳
Malaysia
马来西亚
mầm
苗
màn
蚊帐
mặn
咸
màn (mùng)
帐子
màn ảnh
银幕
màn cửa
窗帘
màn hình
显示器
mãn tính
慢性
màng
膜
mang
带
măng
笋
mảng
板块
mạng
网络
màng bọc thực phẩm
保鲜膜
mang đi
拿走
mang hộ
捎
mang lại
带来
mang lại lợi ích
造福
mang thai
怀孕
mang theo
携带
mang theo người
随身
mang về
打包带走
mạnh
强
Mạnh hơn một chút
重一点
mạnh lên
壮大
mãnh liệt
猛烈
mạnh mẽ
强大
manh mối
线索
mạo danh
冒充
mạo hiểm
冒险
mao mạch
毛细血管
mạo muội
冒昧
mập mờ
暧昧
massage
按摩
massage chân
足疗
mát
凉
mắt
眼睛
mất
失去
mặt
脸
mật
密
mặt bằng kinh doanh
商铺
mặt bên
侧面
mặt biển
海面
mất bò mới lo làm chuồng
亡羊补牢
mắt cá chân
脚踝
mạt chược
麻将
mặt đất
地面
mất điện
停电
mắt đỏ
红眼
mật độ
密度
mặt đỏ tai hồng
面红耳赤
mặt đối mặt
面对面
mặt đường
路面
mất giá
贬值
mất hứng
扫兴
mặt khác
另一方面
mật khẩu
密码
mất kiểm soát
失控
mát lạnh
凉爽
mất mạng
断网
mất mát
丧失
mất mặt
丢人
mặt mày ủ rũ
愁眉苦脸
mát mẻ
清凉
mặt nạ
面膜
mất ngủ
失眠
mất nước
停水
mặt nước
水面
mật ong
蜜
mặt phẳng
平面
mặt sau
背面
mắt thần cửa
猫眼
mật thiết
密切
mất tích
失踪
mặt trái
反面
mặt trăng
月亮
Mặt Trăng
月球
mất trí
痴呆
mặt trời
太阳
mặt trời mọc
旭日
mặt trước
正面
mắt xích
环节
mát-xa
按摩
máu
血
màu
色
mau
快
mẫu
样本
màu bạc
银色
màu be
米色
màu cam
橙色
mấu chốt
症结
màu đen
黑色
màu đỏ
红色
mẫu đơn
牡丹
mẫu giáo
幼儿园
màu hồng
粉色
mẫu mã
款式
màu mỡ
肥沃
mẫu mới
新款
màu nâu
棕色
màu sắc
颜色
mâu thuẫn
矛盾
mâu thuẫn với chính mình
自相矛盾
màu tím
紫色
màu trắng
白色
máu tươi
鲜血
màu vàng
黄色
màu vàng kim
金色
mẫu vật
标本
màu xám
灰色
màu xanh dương
蓝色
màu xanh lá cây
绿色
máy
机器
mày
你
may
你
mây
云
mấy
几
máy ảnh
相机
máy ATM
取款机
máy bận
占线
máy bay
飞机
máy bay chiến đấu
战斗机
máy bay chở khách
客机
máy bay không người lái
无人机
máy bay riêng
私人飞机
máy biến áp
变压器
máy bơm nước
抽水机
máy cạo râu
电动剃须刀
máy cắt
切割机
máy cày
犁地机
máy chấm công
考勤机
máy chiếu
投影仪
máy chơi game
游戏机
máy chủ
服务器
máy đếm tiền
点钞机
mây đen
乌云
mây đỏ
彩霞
máy đo huyết áp
血压计
máy đo khoảng cách
测距仪
máy đọc sách
电子书阅读器
máy ép trái cây
榨汁机
máy gặt
收割机
máy ghi âm
录音机
máy giặt
洗衣机
máy gieo hạt
播种机
mây hồng
霞
máy hút bụi
吸尘器
máy hút bụi giường
除螨仪
máy hủy tài liệu
碎纸机
máy in
打印机
máy kéo
拖拉机
máy khuếch tán tinh dầu
香薰机
máy làm bánh mì
面包机
máy lạnh
冷气
máy lọc không khí
空气净化器
máy lọc nước
净水器
may mà
幸好
may mắn
幸运
mảy may
丝毫
máy móc
机器
máy nghiền
粉碎机
máy nước nóng
热水器
máy pha cà phê
咖啡机
máy phát điện
发电机
máy photocopy
复印机
máy quay phim
摄影机
máy rửa bát
洗碗机
máy sấy
烘干机
máy sấy tóc
吹风机
máy scan
扫描仪
máy sưởi
电暖器
máy tạo độ ẩm
加湿器
máy thổi bong bóng
泡泡机
máy tính
电脑
máy tính bảng
平板电脑
máy tính cầm tay
计算器
máy tính xách tay
笔记本电脑
máy trộn bê tông
混凝土搅拌机
máy ủi
推土机
máy uốn tóc
卷发棒
máy xúc
挖掘机
mazda
马自达
McDonald's
麦当劳
mè
芝麻
mê
着迷
mẹ
妈妈
mẹ con
母子
mẹ con gái
母女
mẹ kiếp
他妈的
mê mẩn
迷恋
mê tín
迷信
mẹ vợ
岳母
meituan
美团
mềm
软
mềm mại
柔软
meme
梗图
mệnh
命
mệnh lệnh
命令
mênh mông
茫茫
mèo
猫
Mercedes-Benz
奔驰
mệt
累
mét khối
立方米
mệt mỏi
疲劳
mệt mỏi rã rời
疲惫不堪
mét vuông
平方米
mì
面条
mi
你
mì gói
方便面
mí mắt
眼皮
mi-li-mét
毫米
mía
甘蔗
mỉa mai
挖苦
micro
麦克风
Microsoft
微软
miễn
免
miền Bắc
北部
miễn cưỡng
勉强
miễn dịch
免疫
miền đông
东部
miền Nam
南部
miễn nhiệm
免职
miễn phí
免费
miễn phí vận chuyển
免邮费
miền Trung
中部
miệng
嘴巴
miếng
块
miếng bọt biển
海绵
miệng núi lửa
陨石坑
miếng vá
补丁
miêu tả
描述
mililít
毫升
mỉm cười
微笑
mìn
地雷
Minecraft
我的世界
mình
我
minh họa
插图
Mitsubishi
三菱
mixue
蜜雪冰城
mỏ
矿
mơ
做梦
mở
开
mộ
墓
mờ ảo
朦胧
mở cửa
营业
mở cửa sổ
开窗
mở đầu
开头
mỏ đồng
铜矿
mô hình
模型
mơ hồ
模糊
mồ hôi
汗
mò mẫm
摸索
mở màn
开场
mở mắt
睁
mở miệng
开口
mô phỏng
模拟
mở ra
开启
mở ra kỷ nguyên mới
划时代
1
2