忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
M
/
máy ghi âm
máy ghi âm
录音机
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— máy: sắc(高升) · ghi: ngang(平调) · âm: ngang(平调)
?
释义
录音机,用于录制和播放声音的设备
常用搭配
máy ghi âm kỹ thuật số
数字录音机
bật máy ghi âm
打开录音机
例句
Tôi dùng máy ghi âm để ghi lại bài giảng.
我用录音机录下了讲课内容。
Máy ghi âm này rất nhỏ gọn.
这个录音机很小巧。
出现在这些词条的例句中
ghi âm
录音
音频好物
radio
收音机
ghi âm
录音
âm lượng
音量
phát thanh
广播
micro
麦克风
dàn âm thanh
音响
常见问题
录音机用越南语怎么说?
「录音机」的越南语是 máy ghi âm。
máy ghi âm 是什么意思?
máy ghi âm 在越南语中意思是「录音机」,词性为名词。录音机,用于录制和播放声音的设备。
máy ghi âm 怎么读?
máy ghi âm 有 3 个音节:máy: sắc(高升) · ghi: ngang(平调) · âm: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
máy ghi âm 常用吗?
máy ghi âm 在越南语最常用的 8000 个词之内。
máy ghi âm 怎么造句?
例如:Tôi dùng máy ghi âm để ghi lại bài giảng.(我用录音机录下了讲课内容。);Máy ghi âm này rất nhỏ gọn.(这个录音机很小巧。)。
想真正记住「máy ghi âm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store