忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
mất giá
mất giá
贬值
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mất: sắc(高升) · giá: sắc(高升)
释义
贬值
价值降低
常用搭配
tiền tệ mất giá
货币贬值
xe mất giá
汽车贬值
例句
Đồng tiền mất giá nhanh chóng.
货币迅速贬值。
Điện thoại cũ mất giá rất nhiều.
旧手机贬值很多。
出现在这些词条的例句中
giá trị bản thân
身价
经济金融通
tư hữu
私有
luân chuyển
周转
thuế quan
关税
chứng từ
凭证
giảm miễn
减免
tỷ lệ thất nghiệp
失业率
常见问题
贬值用越南语怎么说?
「贬值」的越南语是 mất giá。
mất giá 是什么意思?
mất giá 在越南语中意思是「贬值」,词性为动词。贬值;价值降低。
mất giá 怎么读?
mất giá 有 2 个音节:mất: sắc(高升) · giá: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mất giá 怎么造句?
例如:Đồng tiền mất giá nhanh chóng.(货币迅速贬值。);Điện thoại cũ mất giá rất nhiều.(旧手机贬值很多。)。
想真正记住「mất giá」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store