忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
mà là
mà là
而是
连词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mà: huyền(低降) · là: huyền(低降)
释义
而是(表示否定前者,肯定后者)
常用搭配
không phải mà là
不是……而是
không thích mà là yêu
不是喜欢而是爱
例句
Không phải tôi, mà là anh ấy.
不是我,而是他。
Cô ấy không đi học, mà là đi làm.
她不是去上学,而是去工作。
表达转折
mặc dù
虽然
nếu không thì
要不然
tuy
固然
ngược lại
相反
hoàn toàn ngược lại
恰恰相反
bước ngoặt
转折
常见问题
而是用越南语怎么说?
「而是」的越南语是 mà là。
mà là 是什么意思?
mà là 在越南语中意思是「而是」,词性为连词。而是(表示否定前者,肯定后者)。
mà là 怎么读?
mà là 有 2 个音节:mà: huyền(低降) · là: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mà là 怎么造句?
例如:Không phải tôi, mà là anh ấy.(不是我,而是他。);Cô ấy không đi học, mà là đi làm.(她不是去上学,而是去工作。)。
想真正记住「mà là」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store