忆单词忆单词

Mạnh hơn một chút

重一点

短语 CEFR A2 越南语

声调 4 个音节 —— Mạnh: nặng(低促、带喉塞) · hơn: ngang(平调) · một: nặng(低促、带喉塞) · chút: sắc(高升)

Mạnh hơn một chút 重一点

释义

常用搭配

mạnh hơn một chút nữa
再重一点
làm mạnh hơn một chút
做得重一点

例句

Bạn có thể làm mạnh hơn một chút không?
你可以重一点吗?
Mạnh hơn một chút sẽ hiệu quả hơn.
重一点会更有效果。

表达程度

常见问题

重一点用越南语怎么说?
「重一点」的越南语是 Mạnh hơn một chút。
Mạnh hơn một chút 是什么意思?
Mạnh hơn một chút 在越南语中意思是「重一点」,词性为短语。要求对方动作、力度等变得更重一些。
Mạnh hơn một chút 怎么读?
Mạnh hơn một chút 有 4 个音节:Mạnh: nặng(低促、带喉塞) · hơn: ngang(平调) · một: nặng(低促、带喉塞) · chút: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
Mạnh hơn một chút 怎么造句?
例如:Bạn có thể làm mạnh hơn một chút không?(你可以重一点吗?);Mạnh hơn một chút sẽ hiệu quả hơn.(重一点会更有效果。)。

想真正记住「Mạnh hơn một chút」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练