忆单词忆单词

miếng bọt biển

海绵

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— miếng: sắc(高升) · bọt: nặng(低促、带喉塞) · biển: hỏi(降升)

miếng bọt biển 海绵

释义

常用搭配

miếng bọt biển rửa chén
洗碗海绵
miếng bọt biển tắm
沐浴海绵

例句

Tôi dùng miếng bọt biển để rửa bát.
我用海绵洗碗。
Miếng bọt biển này rất mềm.
这块海绵很软。

家用物件补给站

常见问题

海绵用越南语怎么说?
「海绵」的越南语是 miếng bọt biển。
miếng bọt biển 是什么意思?
miếng bọt biển 在越南语中意思是「海绵」,词性为名词。一种多孔、柔软的清洁用品,常用于擦洗。
miếng bọt biển 怎么读?
miếng bọt biển 有 3 个音节:miếng: sắc(高升) · bọt: nặng(低促、带喉塞) · biển: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
miếng bọt biển 怎么造句?
例如:Tôi dùng miếng bọt biển để rửa bát.(我用海绵洗碗。);Miếng bọt biển này rất mềm.(这块海绵很软。)。

想真正记住「miếng bọt biển」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练