忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
mảng
同形词:
mang
、
mạng
、
màng
、
măng
mảng
板块
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— mảng: hỏi(降升)
释义
板块,区域(多指地质、领域等)
常用搭配
mảng địa chất
地质板块
mảng màu
色板块
例句
Trái đất có nhiều mảng địa chất.
地球有许多地质板块。
Bức tranh có nhiều mảng màu sáng.
画上有许多亮色板块。
地形与水域
khe hở
缺口
đất liền
陆地
địa chất
地质
độ cao so với mực nước biển
海拔
sườn núi
山坡
lưu vực
流域
常见问题
板块用越南语怎么说?
「板块」的越南语是 mảng。
mảng 是什么意思?
mảng 在越南语中意思是「板块」,词性为名词。板块,区域(多指地质、领域等)。
mảng 怎么读?
mảng 有 1 个音节:mảng: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mảng 怎么造句?
例如:Trái đất có nhiều mảng địa chất.(地球有许多地质板块。);Bức tranh có nhiều mảng màu sáng.(画上有许多亮色板块。)。
想真正记住「mảng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store