忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
M
以 M 开头的越南语单词
共 480 个词条,第 2/2 页。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
mở rộng
扩大
mở rộng xây dựng
扩建
mỏ than
煤矿
mơ thấy
梦见
mở trường
办学
móc
掏
mộc mạc
质朴
mới
新
mời
邀请
môi
嘴唇
mối
情愫
mỗi
每
mọi
每个
mồi câu
鱼饵
mỏi cổ
脖子酸
mới có thể
才能
mời đặc biệt
特邀
mới đây
前不久
mọi điều như ý
心想事成
mời khách
请客
mỗi khi
每当
mới lạ
新奇
mời làm việc
聘请
mối liên kết
纽带
mọi lúc mọi nơi
随时随地
mọi mặt
方方面面
mới mẻ
耳目一新
mọi ngõ ngách
大街小巷
mời ngồi
请坐
mỗi người
各自
mọi người
大家
mỗi người một ngả
各奔前程
mỗi người một ý
见仁见智
mỗi người nêu ý kiến
各抒己见
mọi nhà
千家万户
mồi nhử
诱饵
mới nổi
新兴
mời rượu
敬酒
mọi thứ
一切
mới tinh
崭新
môi trường
环境
mời vào
请进
món
道
món ăn
菜
món ăn tẩm ướp gia vị mặn
卤味
môn đăng hộ đối
门当户对
môn học
学科
món ngon
佳肴
mong
盼
mông
屁股
mỏng
细
mong đợi
期待
mong manh
脆弱
mỏng manh
单薄
mồng một
初一
móng nhà
地基
móng tay
指甲
móng vuốt
爪子
Monkey D. Luffy
路飞
một
一
một bên
一边
một cách
以……方式
một cái nhìn
一眼
một câu
一句话
một chuỗi
一连串
một chút
点
một chút
稍
một chuyện
一回事
một con
一头
một công đôi việc
一举两得
một hàng
一行
một hào
一毛钱
một hơi
一口气
một ít
少量
một khi
一旦
một lần
一举
một lát
一会儿
một lát nữa
待会儿
một loạt
一系列
một lòng
一心
một lòng một dạ
一心一意
một lúc
一时
một luồng
一道
một mặt
一面
một mình
单独
một mực
一味
một ngày nào đó
有朝一日
một nửa
半数
một phần
一部分
một phen
一番
một số
一些
một tay
一手
một tệ
一块钱
một thể
一体
một thế hệ
一代
một thời
一度
một trăm nghìn
十万越南盾
một trăm nghìn
十万越南盾
một trăm tệ
一百块钱
một trận
一阵
một triệu
一百万越南盾
một trong những
之一
một vài
一些
Moutai
茅台
mù
瞎
mũ
帽子
mu bàn chân
脚背
mu bàn tay
手背
mũ bảo hiểm
头盔
mũ beret
贝雷帽
mũ bơi
泳帽
mũ bucket
渔夫帽
mù chữ
文盲
mũ len
毛线帽
mũ lưỡi trai
棒球帽
mụ phù thủy
巫婆
mù quáng
盲目
mù tạc
芥末
mũ tắm
浴帽
múa
舞
mùa
季
mua
买
mưa
雨
mua 1 tặng 1
买一送一
mua bán
买卖
mùa cao điểm
旺季
mua chuộc
收买
mưa đá
冰雹
mùa đông
冬天
mưa gió
风雨
mùa hè
夏天
mua lại và sáp nhập
并购
mưa lớn
暴雨
mua sắm
购物
mưa sao băng
流星雨
mùa thu
秋天
mùa vắng khách
淡季
mùa xuân
春天
mức
程度
mực
墨鱼
mục đích
目的
mức độ
程度
mức độ lớn
大幅度
mức giá
价位
mục lục
目录
mục nát
腐朽
mục sư
牧师
mục tiêu
目标
mùi
气味
mũi
鼻子
mũi nhọn
矛头
mũi tên
箭
mùi vị
味儿
mụn
疙瘩
mừng
祝贺
muối
盐
muỗi
蚊子
mười
十
mười ngày đầu tháng
上旬
mười nghìn
一万越南盾
mười nghìn
一万越南盾
mười nghìn
一万
mười tệ
十块钱
mười triệu
一千万
muốn
要
muộn
晚
mượn
借
muôn hình vạn trạng
千变万化
muôn quân nghìn ngựa
千军万马
muỗng
勺
muỗng gỗ
木勺
mứt
果酱
mưu cầu
谋求
mưu sinh
谋生
mưu trí
足智多谋
Mỹ
美国
My Little Pony
小马宝莉
mỹ nhân
美人
mỹ nữ
美女
mỹ thuật
美术
1
2