忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
mặt khác
mặt khác
另一方面
短语
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mặt: nặng(低促、带喉塞) · khác: sắc(高升)
释义
另一方面
常用搭配
mặt khác lại
另一方面又
xét về mặt khác
从另一方面来看
例句
Mặt khác, chúng ta cần tiết kiệm chi phí.
另一方面,我们需要节省开支。
Tôi thích màu đỏ, mặt khác tôi cũng thích màu xanh.
我喜欢红色,另一方面我也喜欢蓝色。
出现在这些词条的例句中
một mặt
一面
表达转折
liền
就
không đến nỗi
不至于
huống chi
何况
dù sao
反正
nói đúng hơn
不如说
bước ngoặt
转折
常见问题
另一方面用越南语怎么说?
「另一方面」的越南语是 mặt khác。
mặt khác 是什么意思?
mặt khác 在越南语中意思是「另一方面」,词性为短语。另一方面。
mặt khác 怎么读?
mặt khác 有 2 个音节:mặt: nặng(低促、带喉塞) · khác: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mặt khác 怎么造句?
例如:Mặt khác, chúng ta cần tiết kiệm chi phí.(另一方面,我们需要节省开支。);Tôi thích màu đỏ, mặt khác tôi cũng thích màu xanh.(我喜欢红色,另一方面我也喜欢蓝色。)。
想真正记住「mặt khác」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store