忆单词忆单词

mặt khác

另一方面

短语 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— mặt: nặng(低促、带喉塞) · khác: sắc(高升)

mặt khác 另一方面

释义

常用搭配

mặt khác lại
另一方面又
xét về mặt khác
从另一方面来看

例句

Mặt khác, chúng ta cần tiết kiệm chi phí.
另一方面,我们需要节省开支。
Tôi thích màu đỏ, mặt khác tôi cũng thích màu xanh.
我喜欢红色,另一方面我也喜欢蓝色。

出现在这些词条的例句中

表达转折

常见问题

另一方面用越南语怎么说?
「另一方面」的越南语是 mặt khác。
mặt khác 是什么意思?
mặt khác 在越南语中意思是「另一方面」,词性为短语。另一方面。
mặt khác 怎么读?
mặt khác 有 2 个音节:mặt: nặng(低促、带喉塞) · khác: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mặt khác 怎么造句?
例如:Mặt khác, chúng ta cần tiết kiệm chi phí.(另一方面,我们需要节省开支。);Tôi thích màu đỏ, mặt khác tôi cũng thích màu xanh.(我喜欢红色,另一方面我也喜欢蓝色。)。

想真正记住「mặt khác」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练