忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
mét vuông
mét vuông
平方米
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mét: sắc(高升) · vuông: ngang(平调)
释义
平方米,面积单位
常用搭配
diện tích mét vuông
平方米面积
giá mỗi mét vuông
每平方米价格
例句
Căn phòng rộng 20 mét vuông.
房间有20平方米。
Giá đất tính theo mét vuông.
土地价格按平方米计算。
出现在这些词条的例句中
chiếm
占
mười triệu
一千万
vuông
平方
量词达人进阶
một mặt
一面
pao
磅
tòa (nhà)
幢
chiếc (đèn)
盏
sợi
缕
lượt người
人次
常见问题
平方米用越南语怎么说?
「平方米」的越南语是 mét vuông。
mét vuông 是什么意思?
mét vuông 在越南语中意思是「平方米」,词性为名词。平方米,面积单位。
mét vuông 怎么读?
mét vuông 有 2 个音节:mét: sắc(高升) · vuông: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mét vuông 怎么造句?
例如:Căn phòng rộng 20 mét vuông.(房间有20平方米。);Giá đất tính theo mét vuông.(土地价格按平方米计算。)。
想真正记住「mét vuông」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store