忆单词忆单词

mạnh lên

壮大

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— mạnh: nặng(低促、带喉塞) · lên: ngang(平调)

mạnh lên 壮大

释义

常用搭配

mạnh lên nhanh chóng
迅速壮大
mạnh lên về lực lượng
力量壮大

例句

Đội bóng này đang mạnh lên.
这支球队正在壮大。
Kinh tế nước ta mạnh lên từng ngày.
我国经济日益壮大。

相关词条

常见问题

壮大用越南语怎么说?
「壮大」的越南语是 mạnh lên。
mạnh lên 是什么意思?
mạnh lên 在越南语中意思是「壮大」,词性为动词。壮大;变强。
mạnh lên 怎么读?
mạnh lên 有 2 个音节:mạnh: nặng(低促、带喉塞) · lên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mạnh lên 怎么造句?
例如:Đội bóng này đang mạnh lên.(这支球队正在壮大。);Kinh tế nước ta mạnh lên từng ngày.(我国经济日益壮大。)。

想真正记住「mạnh lên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练