忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
mạnh lên
mạnh lên
壮大
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mạnh: nặng(低促、带喉塞) · lên: ngang(平调)
释义
壮大
变强
常用搭配
mạnh lên nhanh chóng
迅速壮大
mạnh lên về lực lượng
力量壮大
例句
Đội bóng này đang mạnh lên.
这支球队正在壮大。
Kinh tế nước ta mạnh lên từng ngày.
我国经济日益壮大。
相关词条
mạnh
强
Mạnh hơn một chút
重一点
mãnh liệt
猛烈
mạnh mẽ
强大
常见问题
壮大用越南语怎么说?
「壮大」的越南语是 mạnh lên。
mạnh lên 是什么意思?
mạnh lên 在越南语中意思是「壮大」,词性为动词。壮大;变强。
mạnh lên 怎么读?
mạnh lên 有 2 个音节:mạnh: nặng(低促、带喉塞) · lên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mạnh lên 怎么造句?
例如:Đội bóng này đang mạnh lên.(这支球队正在壮大。);Kinh tế nước ta mạnh lên từng ngày.(我国经济日益壮大。)。
想真正记住「mạnh lên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store