忆单词忆单词

máy tính bảng

平板电脑

名词 越南语

声调 3 个音节 —— máy: sắc(高升) · tính: sắc(高升) · bảng: hỏi(降升) ?

máy tính bảng 平板电脑

释义

常用搭配

máy tính bảng Android
安卓平板电脑
máy tính bảng giá rẻ
廉价平板电脑

例句

Tôi thích đọc sách trên máy tính bảng.
我喜欢在平板电脑上看书。
Máy tính bảng rất tiện mang theo.
平板电脑携带很方便。

课堂与笔记

常见问题

平板电脑用越南语怎么说?
「平板电脑」的越南语是 máy tính bảng。
máy tính bảng 是什么意思?
máy tính bảng 在越南语中意思是「平板电脑」,词性为名词。具有触摸屏、便于携带的平板型电脑。
máy tính bảng 怎么读?
máy tính bảng 有 3 个音节:máy: sắc(高升) · tính: sắc(高升) · bảng: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
máy tính bảng 常用吗?
máy tính bảng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
máy tính bảng 怎么造句?
例如:Tôi thích đọc sách trên máy tính bảng.(我喜欢在平板电脑上看书。);Máy tính bảng rất tiện mang theo.(平板电脑携带很方便。)。

想真正记住「máy tính bảng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练