忆单词忆单词

màu xanh lá cây

绿色

名词 CEFR A1 越南语

声调 4 个音节 —— màu: huyền(低降) · xanh: ngang(平调) · lá: sắc(高升) · cây: ngang(平调)

màu xanh lá cây 绿色

释义

常用搭配

màu xanh lá cây đậm
深绿色
áo màu xanh lá cây
绿色衣服

例句

Cỏ có màu xanh lá cây.
草是绿色的。
Tôi thích màu xanh lá cây.
我喜欢绿色。

生活常用色

常见问题

绿色用越南语怎么说?
「绿色」的越南语是 màu xanh lá cây。
màu xanh lá cây 是什么意思?
màu xanh lá cây 在越南语中意思是「绿色」,词性为名词。绿色,像树叶或草地一样的颜色。
màu xanh lá cây 怎么读?
màu xanh lá cây 有 4 个音节:màu: huyền(低降) · xanh: ngang(平调) · lá: sắc(高升) · cây: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
màu xanh lá cây 怎么造句?
例如:Cỏ có màu xanh lá cây.(草是绿色的。);Tôi thích màu xanh lá cây.(我喜欢绿色。)。

想真正记住「màu xanh lá cây」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练