忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
mặt trăng
同形词:
Mặt Trăng
mặt trăng
月亮
名词
CEFR A1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mặt: nặng(低促、带喉塞) · trăng: ngang(平调)
释义
月亮
常用搭配
ánh sáng mặt trăng
月亮的光
mặt trăng tròn
圆的月亮
例句
Mặt trăng rất sáng tối nay.
今晚月亮很亮。
Tôi thích ngắm mặt trăng.
我喜欢看月亮。
出现在这些词条的例句中
tròn
圆
Mặt Trăng
月球
仰望星空
ngôi sao
星星
trên trời
天上
bầu trời
天空
Bắc Cực
北极
thiên văn
天文
xích đạo
赤道
常见问题
月亮用越南语怎么说?
「月亮」的越南语是 mặt trăng。
mặt trăng 是什么意思?
mặt trăng 在越南语中意思是「月亮」,词性为名词。月亮。
mặt trăng 怎么读?
mặt trăng 有 2 个音节:mặt: nặng(低促、带喉塞) · trăng: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mặt trăng 怎么造句?
例如:Mặt trăng rất sáng tối nay.(今晚月亮很亮。);Tôi thích ngắm mặt trăng.(我喜欢看月亮。)。
想真正记住「mặt trăng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store