忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
M
/
mắc (bệnh)
同形词:
mắc bệnh
mắc (bệnh)
患有
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mắc: sắc(高升) · (bệnh): nặng(低促、带喉塞)
?
释义
患有,染上(疾病)
常用搭配
mắc bệnh hiểm nghèo
患有重病
mắc cúm
患有流感
例句
Anh ấy mắc bệnh tiểu đường.
他患有糖尿病。
Nhiều người mắc cúm vào mùa đông.
冬天很多人患有流感。
相关词条
mắc
患
mặc
穿
mắc bệnh
患病
mặc cả
讨价还价
常见问题
患有用越南语怎么说?
「患有」的越南语是 mắc (bệnh)。
mắc (bệnh) 是什么意思?
mắc (bệnh) 在越南语中意思是「患有」,词性为动词。患有,染上(疾病)。
mắc (bệnh) 怎么读?
mắc (bệnh) 有 2 个音节:mắc: sắc(高升) · (bệnh): nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mắc (bệnh) 怎么造句?
例如:Anh ấy mắc bệnh tiểu đường.(他患有糖尿病。);Nhiều người mắc cúm vào mùa đông.(冬天很多人患有流感。)。
想真正记住「mắc (bệnh)」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store