忆单词忆单词

mã nguồn

源代码

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— mã: ngã(带喉塞的高升) · nguồn: huyền(低降)

mã nguồn 源代码

释义

常用搭配

mã nguồn mở
开源代码
quản lý mã nguồn
源代码管理

例句

Tôi đang chỉnh sửa mã nguồn.
我正在修改源代码。
Dự án này là mã nguồn mở.
这个项目是源代码开放的。

玩转网络世界

常见问题

源代码用越南语怎么说?
「源代码」的越南语是 mã nguồn。
mã nguồn 是什么意思?
mã nguồn 在越南语中意思是「源代码」,词性为名词。用于编译或解释生成程序的文本文件。
mã nguồn 怎么读?
mã nguồn 有 2 个音节:mã: ngã(带喉塞的高升) · nguồn: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mã nguồn 怎么造句?
例如:Tôi đang chỉnh sửa mã nguồn.(我正在修改源代码。);Dự án này là mã nguồn mở.(这个项目是源代码开放的。)。

想真正记住「mã nguồn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练