忆单词忆单词

mát lạnh

凉爽

形容词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— mát: sắc(高升) · lạnh: nặng(低促、带喉塞)

mát lạnh 凉爽

释义

常用搭配

không khí mát lạnh
凉爽的空气
nước mát lạnh
凉爽的水

例句

Tôi thích uống nước mát lạnh.
我喜欢喝凉爽的水。
Buổi sáng nay thật mát lạnh.
今天早晨很凉爽。

出现在这些词条的例句中

天气万象

常见问题

凉爽用越南语怎么说?
「凉爽」的越南语是 mát lạnh。
mát lạnh 是什么意思?
mát lạnh 在越南语中意思是「凉爽」,词性为形容词。凉爽,清凉。
mát lạnh 怎么读?
mát lạnh 有 2 个音节:mát: sắc(高升) · lạnh: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mát lạnh 怎么造句?
例如:Tôi thích uống nước mát lạnh.(我喜欢喝凉爽的水。);Buổi sáng nay thật mát lạnh.(今天早晨很凉爽。)。

想真正记住「mát lạnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练