忆单词忆单词

máy tính xách tay

笔记本电脑

名词 CEFR B1 越南语

声调 4 个音节 —— máy: sắc(高升) · tính: sắc(高升) · xách: sắc(高升) · tay: ngang(平调)

máy tính xách tay 笔记本电脑

释义

常用搭配

mua máy tính xách tay
买笔记本电脑
sử dụng máy tính xách tay
用笔记本电脑

例句

Tôi mang máy tính xách tay đi làm.
我带笔记本电脑去上班。
Máy tính xách tay này rất nhẹ.
这台笔记本电脑很轻。

电脑装备箱

常见问题

笔记本电脑用越南语怎么说?
「笔记本电脑」的越南语是 máy tính xách tay。
máy tính xách tay 是什么意思?
máy tính xách tay 在越南语中意思是「笔记本电脑」,词性为名词。便于携带的便携式电脑。
máy tính xách tay 怎么读?
máy tính xách tay 有 4 个音节:máy: sắc(高升) · tính: sắc(高升) · xách: sắc(高升) · tay: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
máy tính xách tay 怎么造句?
例如:Tôi mang máy tính xách tay đi làm.(我带笔记本电脑去上班。);Máy tính xách tay này rất nhẹ.(这台笔记本电脑很轻。)。

想真正记住「máy tính xách tay」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练