忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
M
/
máy ủi
máy ủi
推土机
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— máy: sắc(高升) · ủi: hỏi(降升)
?
释义
用于推平土石方的工程机械
常用搭配
máy ủi đất
推土机
máy ủi bánh xích
履带式推土机
例句
Máy ủi đang dọn mặt bằng xây dựng.
推土机正在清理施工场地。
Anh ấy lái máy ủi rất chuyên nghiệp.
他驾驶推土机很专业。
港口与城市设施
cẩu tháp
塔吊
kẹp tóc
发夹
khóa kéo
拉链
quần rách
破洞裤
dây nịt
皮带
phát sáng
发光
常见问题
推土机用越南语怎么说?
「推土机」的越南语是 máy ủi。
máy ủi 是什么意思?
máy ủi 在越南语中意思是「推土机」,词性为名词。用于推平土石方的工程机械。
máy ủi 怎么读?
máy ủi 有 2 个音节:máy: sắc(高升) · ủi: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
máy ủi 怎么造句?
例如:Máy ủi đang dọn mặt bằng xây dựng.(推土机正在清理施工场地。);Anh ấy lái máy ủi rất chuyên nghiệp.(他驾驶推土机很专业。)。
想真正记住「máy ủi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store