忆单词忆单词

mất tích

失踪

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— mất: sắc(高升) · tích: sắc(高升)

mất tích 失踪

释义

常用搭配

bị mất tích
失踪
tuyên bố mất tích
宣布失踪

例句

Một đứa trẻ đã mất tích trong rừng.
一个孩子在森林里失踪了。
Cảnh sát đang tìm người mất tích.
警察正在寻找失踪者。

警匪追踪现场

常见问题

失踪用越南语怎么说?
「失踪」的越南语是 mất tích。
mất tích 是什么意思?
mất tích 在越南语中意思是「失踪」,词性为动词。下落不明,失踪。
mất tích 怎么读?
mất tích 有 2 个音节:mất: sắc(高升) · tích: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mất tích 怎么造句?
例如:Một đứa trẻ đã mất tích trong rừng.(一个孩子在森林里失踪了。);Cảnh sát đang tìm người mất tích.(警察正在寻找失踪者。)。

想真正记住「mất tích」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练