忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
M
/
mất tích
mất tích
失踪
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mất: sắc(高升) · tích: sắc(高升)
?
释义
下落不明,失踪
常用搭配
bị mất tích
失踪
tuyên bố mất tích
宣布失踪
例句
Một đứa trẻ đã mất tích trong rừng.
一个孩子在森林里失踪了。
Cảnh sát đang tìm người mất tích.
警察正在寻找失踪者。
案件调查与日常事务
hiệu quả điều trị
疗效
đưa tay
伸手
chuộc
赎
thi thể
尸体
cái bẫy
陷阱
tống tiền
敲诈
常见问题
失踪用越南语怎么说?
「失踪」的越南语是 mất tích。
mất tích 是什么意思?
mất tích 在越南语中意思是「失踪」,词性为动词。下落不明,失踪。
mất tích 怎么读?
mất tích 有 2 个音节:mất: sắc(高升) · tích: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mất tích 常用吗?
mất tích 在越南语最常用的 2000 个词之内。
mất tích 怎么造句?
例如:Một đứa trẻ đã mất tích trong rừng.(一个孩子在森林里失踪了。);Cảnh sát đang tìm người mất tích.(警察正在寻找失踪者。)。
想真正记住「mất tích」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store