忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
mặt đường
mặt đường
路面
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mặt: nặng(低促、带喉塞) · đường: huyền(低降)
释义
路面,马路表面
常用搭配
mặt đường nhựa
沥青路面
sửa mặt đường
修路面
例句
Mặt đường trơn trượt khi trời mưa.
下雨时路面很滑。
Công nhân đang sửa mặt đường.
工人在修路面。
出现在这些词条的例句中
xe lu
压路机
lồi lõm
凹凸
giáp mặt đường
临街
城市出行路线
đoạn đường
路段
kẹt xe
堵车
đường cao tốc
高速公路
lề đường
路边
dọc đường
沿途
nơi đi
去处
常见问题
路面用越南语怎么说?
「路面」的越南语是 mặt đường。
mặt đường 是什么意思?
mặt đường 在越南语中意思是「路面」,词性为名词。路面,马路表面。
mặt đường 怎么读?
mặt đường 有 2 个音节:mặt: nặng(低促、带喉塞) · đường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mặt đường 怎么造句?
例如:Mặt đường trơn trượt khi trời mưa.(下雨时路面很滑。);Công nhân đang sửa mặt đường.(工人在修路面。)。
想真正记住「mặt đường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store