忆单词忆单词

mặt đường

路面

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— mặt: nặng(低促、带喉塞) · đường: huyền(低降)

mặt đường 路面

释义

常用搭配

mặt đường nhựa
沥青路面
sửa mặt đường
修路面

例句

Mặt đường trơn trượt khi trời mưa.
下雨时路面很滑。
Công nhân đang sửa mặt đường.
工人在修路面。

出现在这些词条的例句中

城市出行路线

常见问题

路面用越南语怎么说?
「路面」的越南语是 mặt đường。
mặt đường 是什么意思?
mặt đường 在越南语中意思是「路面」,词性为名词。路面,马路表面。
mặt đường 怎么读?
mặt đường 有 2 个音节:mặt: nặng(低促、带喉塞) · đường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mặt đường 怎么造句?
例如:Mặt đường trơn trượt khi trời mưa.(下雨时路面很滑。);Công nhân đang sửa mặt đường.(工人在修路面。)。

想真正记住「mặt đường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练