忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
mặt phẳng
mặt phẳng
平面
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mặt: nặng(低促、带喉塞) · phẳng: hỏi(降升)
释义
平面
常用搭配
mặt phẳng nghiêng
斜平面
mặt phẳng tọa độ
坐标平面
例句
Hình vuông nằm trên mặt phẳng.
正方形位于平面上。
Chúng ta học về mặt phẳng trong toán học.
我们在数学中学习平面。
出现在这些词条的例句中
bề mặt
表面
图形与空间
đường kính
直径
lập thể
立体
chật hẹp
狭窄
hình tròn
圆形
nhẹ nhàng
柔和
đối xứng
对称
常见问题
平面用越南语怎么说?
「平面」的越南语是 mặt phẳng。
mặt phẳng 是什么意思?
mặt phẳng 在越南语中意思是「平面」,词性为名词。平面。
mặt phẳng 怎么读?
mặt phẳng 有 2 个音节:mặt: nặng(低促、带喉塞) · phẳng: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mặt phẳng 怎么造句?
例如:Hình vuông nằm trên mặt phẳng.(正方形位于平面上。);Chúng ta học về mặt phẳng trong toán học.(我们在数学中学习平面。)。
想真正记住「mặt phẳng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store