忆单词忆单词

mặt phẳng

平面

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— mặt: nặng(低促、带喉塞) · phẳng: hỏi(降升)

mặt phẳng 平面

释义

常用搭配

mặt phẳng nghiêng
斜平面
mặt phẳng tọa độ
坐标平面

例句

Hình vuông nằm trên mặt phẳng.
正方形位于平面上。
Chúng ta học về mặt phẳng trong toán học.
我们在数学中学习平面。

出现在这些词条的例句中

图形与空间

常见问题

平面用越南语怎么说?
「平面」的越南语是 mặt phẳng。
mặt phẳng 是什么意思?
mặt phẳng 在越南语中意思是「平面」,词性为名词。平面。
mặt phẳng 怎么读?
mặt phẳng 有 2 个音节:mặt: nặng(低促、带喉塞) · phẳng: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mặt phẳng 怎么造句?
例如:Hình vuông nằm trên mặt phẳng.(正方形位于平面上。);Chúng ta học về mặt phẳng trong toán học.(我们在数学中学习平面。)。

想真正记住「mặt phẳng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练