忆单词忆单词

同形词:mật độ

mắt đỏ

红眼

形容词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— mắt: sắc(高升) · đỏ: hỏi(降升)

mắt đỏ 红眼

释义

常用搭配

đôi mắt đỏ
红眼睛
mắt đỏ vì ghen tị
因嫉妒而红眼

例句

Cô ấy bị mắt đỏ do thiếu ngủ.
她因为熬夜红眼。
Anh ta mắt đỏ khi thấy bạn thành công.
他看到你成功时红眼了。

眼睛与表情

常见问题

红眼用越南语怎么说?
「红眼」的越南语是 mắt đỏ。
mắt đỏ 是什么意思?
mắt đỏ 在越南语中意思是「红眼」,词性为形容词。眼睛发红;嫉妒,眼红。
mắt đỏ 怎么读?
mắt đỏ 有 2 个音节:mắt: sắc(高升) · đỏ: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mắt đỏ 怎么造句?
例如:Cô ấy bị mắt đỏ do thiếu ngủ.(她因为熬夜红眼。);Anh ta mắt đỏ khi thấy bạn thành công.(他看到你成功时红眼了。)。

想真正记住「mắt đỏ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练