忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
màu vàng
màu vàng
黄色
名词
CEFR A1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— màu: huyền(低降) · vàng: huyền(低降)
释义
黄色,像阳光或柠檬一样的颜色
常用搭配
màu vàng nhạt
浅黄色
hoa màu vàng
黄色花
例句
Tôi thích màu vàng.
我喜欢黄色。
Chiếc xe này màu vàng.
这辆车是黄色的。
出现在这些词条的例句中
lá
叶子
nước tiểu
尿
giấy ghi chú
便利贴
màu vàng kim
金色
lá cây
树叶
生活常用色
màu cam
橙色
màu tím
紫色
màu hồng
粉色
màu nâu
棕色
màu xanh lá cây
绿色
màu xanh dương
蓝色
常见问题
黄色用越南语怎么说?
「黄色」的越南语是 màu vàng。
màu vàng 是什么意思?
màu vàng 在越南语中意思是「黄色」,词性为名词。黄色,像阳光或柠檬一样的颜色。
màu vàng 怎么读?
màu vàng 有 2 个音节:màu: huyền(低降) · vàng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
màu vàng 怎么造句?
例如:Tôi thích màu vàng.(我喜欢黄色。);Chiếc xe này màu vàng.(这辆车是黄色的。)。
想真正记住「màu vàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store