忆单词忆单词

màu vàng

黄色

名词 CEFR A1 越南语

声调 2 个音节 —— màu: huyền(低降) · vàng: huyền(低降)

màu vàng 黄色

释义

常用搭配

màu vàng nhạt
浅黄色
hoa màu vàng
黄色花

例句

Tôi thích màu vàng.
我喜欢黄色。
Chiếc xe này màu vàng.
这辆车是黄色的。

出现在这些词条的例句中

生活常用色

常见问题

黄色用越南语怎么说?
「黄色」的越南语是 màu vàng。
màu vàng 是什么意思?
màu vàng 在越南语中意思是「黄色」,词性为名词。黄色,像阳光或柠檬一样的颜色。
màu vàng 怎么读?
màu vàng 有 2 个音节:màu: huyền(低降) · vàng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
màu vàng 怎么造句?
例如:Tôi thích màu vàng.(我喜欢黄色。);Chiếc xe này màu vàng.(这辆车是黄色的。)。

想真正记住「màu vàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练