忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
M
/
máy nước nóng
máy nước nóng
热水器
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— máy: sắc(高升) · nước: sắc(高升) · nóng: sắc(高升)
?
释义
用于加热水的电器
常用搭配
máy nước nóng năng lượng mặt trời
太阳能热水器
máy nước nóng trực tiếp
即热式热水器
例句
Tôi tắm bằng máy nước nóng.
我用热水器洗澡。
Máy nước nóng này tiết kiệm điện.
这台热水器很省电。
楼房与空间布局
kết nối
连接
hộp
箱
túi nilon
塑料袋
giám định
鉴定
phòng trị
防治
như thể
好似
常见问题
热水器用越南语怎么说?
「热水器」的越南语是 máy nước nóng。
máy nước nóng 是什么意思?
máy nước nóng 在越南语中意思是「热水器」,词性为名词。用于加热水的电器。
máy nước nóng 怎么读?
máy nước nóng 有 3 个音节:máy: sắc(高升) · nước: sắc(高升) · nóng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
máy nước nóng 常用吗?
máy nước nóng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
máy nước nóng 怎么造句?
例如:Tôi tắm bằng máy nước nóng.(我用热水器洗澡。);Máy nước nóng này tiết kiệm điện.(这台热水器很省电。)。
想真正记住「máy nước nóng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store