忆单词忆单词

máy nước nóng

热水器

名词 越南语

声调 3 个音节 —— máy: sắc(高升) · nước: sắc(高升) · nóng: sắc(高升) ?

máy nước nóng 热水器

释义

常用搭配

máy nước nóng năng lượng mặt trời
太阳能热水器
máy nước nóng trực tiếp
即热式热水器

例句

Tôi tắm bằng máy nước nóng.
我用热水器洗澡。
Máy nước nóng này tiết kiệm điện.
这台热水器很省电。

楼房与空间布局

常见问题

热水器用越南语怎么说?
「热水器」的越南语是 máy nước nóng。
máy nước nóng 是什么意思?
máy nước nóng 在越南语中意思是「热水器」,词性为名词。用于加热水的电器。
máy nước nóng 怎么读?
máy nước nóng 有 3 个音节:máy: sắc(高升) · nước: sắc(高升) · nóng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
máy nước nóng 常用吗?
máy nước nóng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
máy nước nóng 怎么造句?
例如:Tôi tắm bằng máy nước nóng.(我用热水器洗澡。);Máy nước nóng này tiết kiệm điện.(这台热水器很省电。)。

想真正记住「máy nước nóng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练