忆单词忆单词

mất ngủ

失眠

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— mất: sắc(高升) · ngủ: hỏi(降升)

mất ngủ 失眠

释义

常用搭配

bị mất ngủ
失眠
thuốc trị mất ngủ
治疗失眠的药

例句

Tôi thường mất ngủ.
我经常失眠。
Cô ấy bị mất ngủ nhiều ngày.
她失眠好几天了。

神经系统病症

常见问题

失眠用越南语怎么说?
「失眠」的越南语是 mất ngủ。
mất ngủ 是什么意思?
mất ngủ 在越南语中意思是「失眠」,词性为动词。失眠。
mất ngủ 怎么读?
mất ngủ 有 2 个音节:mất: sắc(高升) · ngủ: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mất ngủ 怎么造句?
例如:Tôi thường mất ngủ.(我经常失眠。);Cô ấy bị mất ngủ nhiều ngày.(她失眠好几天了。)。

想真正记住「mất ngủ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练