忆单词忆单词

mắt cá chân

脚踝

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— mắt: sắc(高升) · cá: sắc(高升) · chân: ngang(平调)

mắt cá chân 脚踝

释义

常用搭配

đau mắt cá chân
脚踝疼
trật mắt cá chân
脚踝扭伤

例句

Tôi bị đau mắt cá chân.
我脚踝疼。
Cô ấy bị trật mắt cá chân.
她脚踝扭伤了。

腿脚部位

常见问题

脚踝用越南语怎么说?
「脚踝」的越南语是 mắt cá chân。
mắt cá chân 是什么意思?
mắt cá chân 在越南语中意思是「脚踝」,词性为名词。脚踝。
mắt cá chân 怎么读?
mắt cá chân 有 3 个音节:mắt: sắc(高升) · cá: sắc(高升) · chân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mắt cá chân 怎么造句?
例如:Tôi bị đau mắt cá chân.(我脚踝疼。);Cô ấy bị trật mắt cá chân.(她脚踝扭伤了。)。

想真正记住「mắt cá chân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练