忆单词忆单词

massage chân

足疗

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— massage: ngang(平调) · chân: ngang(平调)

massage chân 足疗

释义

常用搭配

massage chân thư giãn
足疗放松

例句

Tôi thích massage chân sau khi đi bộ.
我喜欢走路后做足疗。
Massage chân rất tốt cho sức khỏe.
足疗对健康很好。

舒缓按摩馆

常见问题

足疗用越南语怎么说?
「足疗」的越南语是 massage chân。
massage chân 是什么意思?
massage chân 在越南语中意思是「足疗」,词性为名词。针对脚部的按摩服务。
massage chân 怎么读?
massage chân 有 2 个音节:massage: ngang(平调) · chân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
massage chân 怎么造句?
例如:Tôi thích massage chân sau khi đi bộ.(我喜欢走路后做足疗。);Massage chân rất tốt cho sức khỏe.(足疗对健康很好。)。

想真正记住「massage chân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练