忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
massage chân
massage chân
足疗
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— massage: ngang(平调) · chân: ngang(平调)
释义
针对脚部的按摩服务
常用搭配
massage chân thư giãn
足疗放松
例句
Tôi thích massage chân sau khi đi bộ.
我喜欢走路后做足疗。
Massage chân rất tốt cho sức khỏe.
足疗对健康很好。
舒缓按摩馆
kéo giãn
拉伸
xoa
揉搓
bóp
捏
mát-xa
按摩
dưỡng sinh
养生
xông hơi
桑拿
常见问题
足疗用越南语怎么说?
「足疗」的越南语是 massage chân。
massage chân 是什么意思?
massage chân 在越南语中意思是「足疗」,词性为名词。针对脚部的按摩服务。
massage chân 怎么读?
massage chân 有 2 个音节:massage: ngang(平调) · chân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
massage chân 怎么造句?
例如:Tôi thích massage chân sau khi đi bộ.(我喜欢走路后做足疗。);Massage chân rất tốt cho sức khỏe.(足疗对健康很好。)。
想真正记住「massage chân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store