忆单词忆单词

máy thổi bong bóng

泡泡机

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— máy: sắc(高升) · thổi: hỏi(降升) · bong: ngang(平调) · bóng: sắc(高升)

máy thổi bong bóng 泡泡机

释义

常用搭配

máy thổi bong bóng điện
电动泡泡机
máy thổi bong bóng mini
迷你泡泡机

例句

Máy thổi bong bóng tạo ra nhiều bong bóng đẹp.
泡泡机吹出很多漂亮的泡泡。
Trẻ em rất thích máy thổi bong bóng.
孩子们很喜欢泡泡机。

儿童玩具箱

常见问题

泡泡机用越南语怎么说?
「泡泡机」的越南语是 máy thổi bong bóng。
máy thổi bong bóng 是什么意思?
máy thổi bong bóng 在越南语中意思是「泡泡机」,词性为名词。一种能自动吹出肥皂泡的机器。
máy thổi bong bóng 怎么读?
máy thổi bong bóng 有 4 个音节:máy: sắc(高升) · thổi: hỏi(降升) · bong: ngang(平调) · bóng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
máy thổi bong bóng 怎么造句?
例如:Máy thổi bong bóng tạo ra nhiều bong bóng đẹp.(泡泡机吹出很多漂亮的泡泡。);Trẻ em rất thích máy thổi bong bóng.(孩子们很喜欢泡泡机。)。

想真正记住「máy thổi bong bóng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练