忆单词忆单词

máy hủy tài liệu

碎纸机

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— máy: sắc(高升) · hủy: hỏi(降升) · tài: huyền(低降) · liệu: nặng(低促、带喉塞)

máy hủy tài liệu 碎纸机

释义

常用搭配

máy hủy tài liệu mini
迷你碎纸机
máy hủy tài liệu tự động
自动碎纸机

例句

Tôi dùng máy hủy tài liệu để tiêu hủy giấy tờ.
我用碎纸机销毁文件。
Máy hủy tài liệu này hoạt động rất êm.
这台碎纸机运转很安静。

办公室神器

常见问题

碎纸机用越南语怎么说?
「碎纸机」的越南语是 máy hủy tài liệu。
máy hủy tài liệu 是什么意思?
máy hủy tài liệu 在越南语中意思是「碎纸机」,词性为名词。用于粉碎纸张的办公设备。
máy hủy tài liệu 怎么读?
máy hủy tài liệu 有 4 个音节:máy: sắc(高升) · hủy: hỏi(降升) · tài: huyền(低降) · liệu: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
máy hủy tài liệu 怎么造句?
例如:Tôi dùng máy hủy tài liệu để tiêu hủy giấy tờ.(我用碎纸机销毁文件。);Máy hủy tài liệu này hoạt động rất êm.(这台碎纸机运转很安静。)。

想真正记住「máy hủy tài liệu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练