忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
mạnh mẽ
mạnh mẽ
强大
形容词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mạnh: nặng(低促、带喉塞) · mẽ: ngã(带喉塞的高升)
释义
强大,有力
常用搭配
mạnh mẽ về thể chất
身体强大
ý chí mạnh mẽ
强大的意志
例句
Anh ấy rất mạnh mẽ.
他很强大。
Cô ấy có tinh thần mạnh mẽ.
她有强大的精神。
出现在这些词条的例句中
mạnh
强
phụ nữ
女人
vung
甩
sư tử
狮子
ý chí
意志
G.E.M.
邓紫棋
dị hỏa
异火
lên án
谴责
性格与态度
hợp lý
合理
thích nghi
适应
tích cực
积极
chủ động
主动
kiên cường
坚强
cá tính
个性
常见问题
强大用越南语怎么说?
「强大」的越南语是 mạnh mẽ。
mạnh mẽ 是什么意思?
mạnh mẽ 在越南语中意思是「强大」,词性为形容词。强大,有力。
mạnh mẽ 怎么读?
mạnh mẽ 有 2 个音节:mạnh: nặng(低促、带喉塞) · mẽ: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mạnh mẽ 怎么造句?
例如:Anh ấy rất mạnh mẽ.(他很强大。);Cô ấy có tinh thần mạnh mẽ.(她有强大的精神。)。
想真正记住「mạnh mẽ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store