忆单词忆单词

mặt trái

反面

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— mặt: nặng(低促、带喉塞) · trái: sắc(高升)

mặt trái 反面

释义

常用搭配

mặt trái của xã hội
社会的反面
mặt trái vấn đề
问题的反面

例句

Mỗi thành công đều có mặt trái.
每个成功都有反面。
Chúng ta cần nhìn cả mặt trái của sự việc.
我们要看到事情的反面。

出现在这些词条的例句中

图形与空间

常见问题

反面用越南语怎么说?
「反面」的越南语是 mặt trái。
mặt trái 是什么意思?
mặt trái 在越南语中意思是「反面」,词性为名词。事物的反面、不利的一面。
mặt trái 怎么读?
mặt trái 有 2 个音节:mặt: nặng(低促、带喉塞) · trái: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mặt trái 怎么造句?
例如:Mỗi thành công đều có mặt trái.(每个成功都有反面。);Chúng ta cần nhìn cả mặt trái của sự việc.(我们要看到事情的反面。)。

想真正记住「mặt trái」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练