忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
máy gặt
máy gặt
收割机
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— máy: sắc(高升) · gặt: nặng(低促、带喉塞)
释义
用于收割农作物的机械
常用搭配
máy gặt lúa
水稻收割机
máy gặt liên hợp
联合收割机
例句
Máy gặt giúp nông dân thu hoạch nhanh hơn.
收割机帮助农民更快收割庄稼。
Họ thuê máy gặt để làm việc trên cánh đồng lớn.
他们租了收割机在大田里作业。
工程机械工具
máy kéo
拖拉机
máy trộn bê tông
混凝土搅拌机
xe lu
压路机
cần cẩu
起重机
máy ủi
推土机
máy xúc
挖掘机
常见问题
收割机用越南语怎么说?
「收割机」的越南语是 máy gặt。
máy gặt 是什么意思?
máy gặt 在越南语中意思是「收割机」,词性为名词。用于收割农作物的机械。
máy gặt 怎么读?
máy gặt 有 2 个音节:máy: sắc(高升) · gặt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
máy gặt 怎么造句?
例如:Máy gặt giúp nông dân thu hoạch nhanh hơn.(收割机帮助农民更快收割庄稼。);Họ thuê máy gặt để làm việc trên cánh đồng lớn.(他们租了收割机在大田里作业。)。
想真正记住「máy gặt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store