忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
mập mờ
mập mờ
暧昧
形容词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mập: nặng(低促、带喉塞) · mờ: huyền(低降)
释义
含糊不清,暧昧不明
常用搭配
câu trả lời mập mờ
暧昧的回答
mối quan hệ mập mờ
暧昧关系
例句
Anh ấy trả lời rất mập mờ.
他回答得很暧昧。
Họ có mối quan hệ mập mờ.
他们关系暧昧。
性格百态
lạnh lùng
冷酷
thô bạo
粗暴
đa tình
风流
trang trọng
郑重
ổn thỏa
妥善
tự cho là đúng
自以为是
常见问题
暧昧用越南语怎么说?
「暧昧」的越南语是 mập mờ。
mập mờ 是什么意思?
mập mờ 在越南语中意思是「暧昧」,词性为形容词。含糊不清,暧昧不明。
mập mờ 怎么读?
mập mờ 有 2 个音节:mập: nặng(低促、带喉塞) · mờ: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mập mờ 怎么造句?
例如:Anh ấy trả lời rất mập mờ.(他回答得很暧昧。);Họ có mối quan hệ mập mờ.(他们关系暧昧。)。
想真正记住「mập mờ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store