忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
M
/
mà thôi
mà thôi
罢了
助词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mà: huyền(低降) · thôi: ngang(平调)
?
释义
罢了
仅此而已
常用搭配
nói chơi mà thôi
只是开玩笑罢了
chỉ là bạn mà thôi
只是朋友罢了
例句
Tôi chỉ hỏi mà thôi.
我只是问问罢了。
Anh ấy đến xem mà thôi.
他只是来看一看罢了。
城市空间与服务
cấp cứu
急救
xe lăn
轮椅
thứ Bảy
星期六
trước khi
之前
trước đó
此前
nhiều năm
多年
常见问题
罢了用越南语怎么说?
「罢了」的越南语是 mà thôi。
mà thôi 是什么意思?
mà thôi 在越南语中意思是「罢了」,词性为助词。罢了;仅此而已。
mà thôi 怎么读?
mà thôi 有 2 个音节:mà: huyền(低降) · thôi: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mà thôi 常用吗?
mà thôi 在越南语最常用的 2000 个词之内。
mà thôi 怎么造句?
例如:Tôi chỉ hỏi mà thôi.(我只是问问罢了。);Anh ấy đến xem mà thôi.(他只是来看一看罢了。)。
想真正记住「mà thôi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store