忆单词忆单词

màu trắng

白色

名词 CEFR A1 越南语

声调 2 个音节 —— màu: huyền(低降) · trắng: sắc(高升)

màu trắng 白色

释义

常用搭配

màu trắng tinh
纯白色
áo màu trắng
白色衣服

例句

Tôi có một chiếc áo màu trắng.
我有一件白色的衣服。
Bức tường này màu trắng.
这面墙是白色的。

出现在这些词条的例句中

核心描述词 02

常见问题

白色用越南语怎么说?
「白色」的越南语是 màu trắng。
màu trắng 是什么意思?
màu trắng 在越南语中意思是「白色」,词性为名词。白色,像雪一样的颜色。
màu trắng 怎么读?
màu trắng 有 2 个音节:màu: huyền(低降) · trắng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
màu trắng 怎么造句?
例如:Tôi có một chiếc áo màu trắng.(我有一件白色的衣服。);Bức tường này màu trắng.(这面墙是白色的。)。

想真正记住「màu trắng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练