忆单词忆单词

mở ra kỷ nguyên mới

划时代

短语 CEFR C1 越南语

声调 5 个音节 —— mở: hỏi(降升) · ra: ngang(平调) · kỷ: hỏi(降升) · nguyên: ngang(平调) · mới: sắc(高升)

mở ra kỷ nguyên mới 划时代

释义

常用搭配

mở ra kỷ nguyên mới về công nghệ
划时代的科技
mở ra kỷ nguyên mới trong lịch sử
划时代的历史

例句

Phát minh này mở ra kỷ nguyên mới cho nhân loại.
这一发明为人类带来了划时代的变革。
Công nghệ AI mở ra kỷ nguyên mới trong giáo dục.
人工智能技术为教育带来了划时代的变革。

相关词条

常见问题

划时代用越南语怎么说?
「划时代」的越南语是 mở ra kỷ nguyên mới。
mở ra kỷ nguyên mới 是什么意思?
mở ra kỷ nguyên mới 在越南语中意思是「划时代」,词性为短语。开启新时代;具有划时代意义。
mở ra kỷ nguyên mới 怎么读?
mở ra kỷ nguyên mới 有 5 个音节:mở: hỏi(降升) · ra: ngang(平调) · kỷ: hỏi(降升) · nguyên: ngang(平调) · mới: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mở ra kỷ nguyên mới 怎么造句?
例如:Phát minh này mở ra kỷ nguyên mới cho nhân loại.(这一发明为人类带来了划时代的变革。);Công nghệ AI mở ra kỷ nguyên mới trong giáo dục.(人工智能技术为教育带来了划时代的变革。)。

想真正记住「mở ra kỷ nguyên mới」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练