忆单词忆单词

máy photocopy

复印机

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— máy: sắc(高升) · photocopy: ngang(平调)

máy photocopy 复印机

释义

常用搭配

máy photocopy màu
彩色复印机
sửa máy photocopy
修理复印机

例句

Máy photocopy bị kẹt giấy.
复印机卡纸了。
Tôi cần in tài liệu bằng máy photocopy.
我需要用复印机打印资料。

办公室神器

常见问题

复印机用越南语怎么说?
「复印机」的越南语是 máy photocopy。
máy photocopy 是什么意思?
máy photocopy 在越南语中意思是「复印机」,词性为名词。复印机,影印机。
máy photocopy 怎么读?
máy photocopy 有 2 个音节:máy: sắc(高升) · photocopy: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
máy photocopy 怎么造句?
例如:Máy photocopy bị kẹt giấy.(复印机卡纸了。);Tôi cần in tài liệu bằng máy photocopy.(我需要用复印机打印资料。)。

想真正记住「máy photocopy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练