忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
máy photocopy
máy photocopy
复印机
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— máy: sắc(高升) · photocopy: ngang(平调)
释义
复印机,影印机
常用搭配
máy photocopy màu
彩色复印机
sửa máy photocopy
修理复印机
例句
Máy photocopy bị kẹt giấy.
复印机卡纸了。
Tôi cần in tài liệu bằng máy photocopy.
我需要用复印机打印资料。
办公室神器
máy in
打印机
máy scan
扫描仪
máy hủy tài liệu
碎纸机
máy chấm công
考勤机
máy đếm tiền
点钞机
fax
传真
常见问题
复印机用越南语怎么说?
「复印机」的越南语是 máy photocopy。
máy photocopy 是什么意思?
máy photocopy 在越南语中意思是「复印机」,词性为名词。复印机,影印机。
máy photocopy 怎么读?
máy photocopy 有 2 个音节:máy: sắc(高升) · photocopy: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
máy photocopy 怎么造句?
例如:Máy photocopy bị kẹt giấy.(复印机卡纸了。);Tôi cần in tài liệu bằng máy photocopy.(我需要用复印机打印资料。)。
想真正记住「máy photocopy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store