忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
M
/
máy uốn tóc
máy uốn tóc
卷发棒
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— máy: sắc(高升) · uốn: sắc(高升) · tóc: sắc(高升)
?
释义
用于卷曲头发的电热工具
常用搭配
máy uốn tóc mini
迷你卷发棒
máy uốn tóc tự động
自动卷发棒
例句
Tôi dùng máy uốn tóc mỗi sáng.
我每天早上用卷发棒。
Máy uốn tóc giúp tạo kiểu dễ dàng.
卷发棒让造型更容易。
美妆与个性饰品
trang phục
服饰
da thuộc
皮革
thon dài
修长
trước sau
始终;前后
mỏng manh
单薄
quạt treo tường
壁挂风扇
常见问题
卷发棒用越南语怎么说?
「卷发棒」的越南语是 máy uốn tóc。
máy uốn tóc 是什么意思?
máy uốn tóc 在越南语中意思是「卷发棒」,词性为名词。用于卷曲头发的电热工具。
máy uốn tóc 怎么读?
máy uốn tóc 有 3 个音节:máy: sắc(高升) · uốn: sắc(高升) · tóc: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
máy uốn tóc 怎么造句?
例如:Tôi dùng máy uốn tóc mỗi sáng.(我每天早上用卷发棒。);Máy uốn tóc giúp tạo kiểu dễ dàng.(卷发棒让造型更容易。)。
想真正记住「máy uốn tóc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store